學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
信實
信實
giản thể:
信实
xìn
shí
[ㄒㄧㄣˋ ㄕˊ]
TÍN THỰC
1.
đáng tin cậy
2.
dễ tin
3.
tin điều gì đó là thật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
其實
qíshí
thực ra; thực tế; thật sự
相信
xiāngxìn
tin tưởng; bị thuyết phục; chấp nhận là thật
信
xìn
thư
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
實際
shíjì
thực tế
事實
shìshí
sự thật
實在
shízài
thực sự
信心
xìnxīn
niềm tin
逐字解
Từng chữ trong từ
信
tín
tin tưởng, tin vào
實
thực
thật, chân thật, chắc chắn, trung thực
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
心事
xīnshì
mối lo trong lòng
新式
xīnshì
phong cách mới; loại mới nhất
信使
xìnshǐ
người đưa tin
心室
xīnshì
tâm thất (tim)
新市
Xīnshì
trấn Hsinshih ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
記憶技巧
Mẹo nhớ
信
TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
信实 nghĩa là gì? · Kaori Dict