學華語Kaori Dict

信標

giản thể: 信标

xìnbiāo

ㄒㄧㄣˋ ㄅㄧㄠ

TÍN TIÊU

例句Câu ví dụ

  • 1

    這封信標注的日期是1987年4月1日。

    zhè fēng xìnbiāo zhù de rìqī shì 1 9 8 7 nián 4 yuè 1 rì。

    Bức thư được ghi ngày là 1 tháng 4 năm 1987.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信标 nghĩa là gì? · Kaori Dict