例句Câu ví dụ
- 1
這封信標注的日期是1987年4月1日。
zhè fēng xìnbiāo zhù de rìqī shì 1 9 8 7 nián 4 yuè 1 rì。
Bức thư được ghi ngày là 1 tháng 4 năm 1987.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
