修成正果
xiūchéngzhèngguǒ
[ㄒㄧㄡ ㄔㄥˊ ㄓㄥˋ ㄍㄨㄛˇ]
TU THÀNH CHÍNH QUẢ
- 1.đắc quả Phật nhờ nỗ lực và trí tuệ
- 2.đạt kết quả tích cực sau nỗ lực bền bỉ
- 3.đi đến thành công

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.