修昔底德
Xiūxīdǐdé
[ㄒㄧㄡ ㄒㄧ ㄉㄧˇ ㄉㄜˊ]
TU TÍCH ĐỂ ĐỨC
- 1.Thucydides (khoảng 455 - khoảng 400 TCN), sử gia Hy Lạp, tác giả cuốn Lịch sử chiến tranh Peloponnesian

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.