學華語Kaori Dict

修正

xiūzhèng

ㄒㄧㄡ ㄓㄥˋ

TU CHÍNH

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.sửa đổi
  2. 2.chỉnh sửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    現階段我們僅進行軟體錯誤修正。功能強化方面的請求暫不受理。

    xiànjiēduàn wǒmen jǐn jìnxíng ruǎntǐ cuòwù xiūzhèng。 gōngnéng qiánghuà fāngmiàn de qǐngqiú zàn bù shòulǐ。

    Hiện tại chúng tôi chỉ thực hiện sửa lỗi phần mềm. Các yêu cầu về cải tiến chức năng tạm thời không chấp nhận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修正 nghĩa là gì? · Kaori Dict