例句Câu ví dụ
- 1
現階段我們僅進行軟體錯誤修正。功能強化方面的請求暫不受理。
xiànjiēduàn wǒmen jǐn jìnxíng ruǎntǐ cuòwù xiūzhèng。 gōngnéng qiánghuà fāngmiàn de qǐngqiú zàn bù shòulǐ。
Hiện tại chúng tôi chỉ thực hiện sửa lỗi phần mềm. Các yêu cầu về cải tiến chức năng tạm thời không chấp nhận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
