學華語Kaori Dict

修煉成仙

giản thể: 修炼成仙

xiūliànchéngxiān

ㄒㄧㄡ ㄌㄧㄢˋ ㄔㄥˊ ㄒㄧㄢ

TU LUYỆN THÀNH TIÊN

  1. 1.luyện khổ hạnh thành tiên
  2. 2.phép luyện tập tạo nên sự hoàn hảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修炼成仙 nghĩa là gì? · Kaori Dict