學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
修羅場
修羅場
giản thể:
修罗场
xiū
luó
chǎng
[ㄒㄧㄡ ㄌㄨㄛˊ ㄔㄤˇ]
TU LA TRƯỜNG
1.
(truyền thuyết Ấn Độ) chiến trường nơi các sinh vật Asuras 修羅|修罗[xiu1 luo2] chiến đấu với các vị thần; (tượng trưng) một cảnh tàn khốc và đầy chết chóc; (thông tục) cuộc đối đầu đầy cảm xúc (đặc biệt là liên quan đến tam giác tình cảm)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
場
chǎng
nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể
機場
jīchǎng
sân bay; phi trường
市場
shìchǎng
khu chợ
停車場
tíngchēchǎng
bãi đỗ xe
商場
shāngchǎng
trung tâm mua sắm
廣場
guǎngchǎng
quảng trường
現場
xiànchǎng
hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)
修
xiū
trang trí
逐字解
Từng chữ trong từ
修
tu
học
羅
la
lưới bắt chim
場
trường, tràng
không gian mở, đồng ruộng, chợ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
修罗场 nghĩa là gì? · Kaori Dict