學華語Kaori Dict

修羅場

giản thể: 修罗场

xiūluóchǎng

ㄒㄧㄡ ㄌㄨㄛˊ ㄔㄤˇ

TU LA TRƯỜNG

  1. 1.(truyền thuyết Ấn Độ) chiến trường nơi các sinh vật Asuras 修羅|修罗[xiu1 luo2] chiến đấu với các vị thần; (tượng trưng) một cảnh tàn khốc và đầy chết chóc; (thông tục) cuộc đối đầu đầy cảm xúc (đặc biệt là liên quan đến tam giác tình cảm)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

修罗场 nghĩa là gì? · Kaori Dict