學華語Kaori Dict

個人電腦

giản thể: 个人电脑

réndiànnǎo

ㄍㄜˋ ㄖㄣˊ ㄉㄧㄢˋ ㄋㄠˇ

CÁ NHÂN ĐIỆN NÃO

  1. 1.máy tính cá nhân
  2. 2.PC

例句Câu ví dụ

  • 1

    未來,機器人會像個人電腦一樣普及嗎?

    wèilái, jīqìrén huì xiàng gèréndiànnǎo yīyàng pǔjí ma?

    Tương lai, robot có thể phổ biến như máy tính cá nhân không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個人電腦 nghĩa là gì? · Kaori Dict