學華語Kaori Dict

借刀殺人

giản thể: 借刀杀人

jièdāoshārén

ㄐㄧㄝˋ ㄉㄠ ㄕㄚ ㄖㄣˊ

TÁ ĐAO SÁT NHÂN

  1. 1.mượn dao giết người
  2. 2.nhờ người khác làm việc dơ bẩn của mình
  3. 3.tấn công bằng sức mạnh của người khác (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

借刀殺人 nghĩa là gì? · Kaori Dict