借古喻今
jiègǔyùjīn
[ㄐㄧㄝˋ ㄍㄨˇ ㄩˋ ㄐㄧㄣ]
TÁ CỔ DỤ KIM
- 1.mượn chuyện cổ để làm gương cho hiện tại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 今KIM (今) – nay: Người (人 nhân) đứng dưới mái che, ngón tay chỉ xuống ngay chỗ mình đứng — chính lúc NÀY, KIM nhật hôm nay.