學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
借閱
借閱
giản thể:
借阅
jiè
yuè
[ㄐㄧㄝˋ ㄩㄝˋ]
TÁ DUYỆT
1.
mượn sách để đọc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
借
jiè
mượn
閱讀
yuèdú
đọc
閱覽室
yuèlǎnshì
phòng đọc
借用
jièyòng
mượn cái gì đó để dùng cho việc khác
借鑒
jièjiàn
học hỏi từ kinh nghiệm của người khác
借助
jièzhù
nhờ vào
閱歷
yuèlì
trải nghiệm
借口
jièkǒu
viện cớ
逐字解
Từng chữ trong từ
借
tá, tạ, tịch, chạ
mượn
閱
duyệt
kiểm tra, kiểm điểm, xem xét, đọc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
節約
jiéyuē
tiết kiệm
解約
jiěyuē
chấm dứt thỏa thuận
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
借阅 nghĩa là gì? · Kaori Dict