假借字
jiǎjièzì
[ㄐㄧㄚˇ ㄐㄧㄝˋ ㄗˋ]
GIẢ TÁ TỰ
- 1.chữ vay mượn (một trong Lục Thư 六書|六书 về cấu tạo chữ Hán)
- 2.chữ có nghĩa nhờ hình thức phát âm tương tự
- 3.còn gọi là chữ giả tá

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.