假善人
jiǎshànrén
[ㄐㄧㄚˇ ㄕㄢˋ ㄖㄣˊ]
GIẢ THIỆN NHÂN
- 1.lòng trắc ẩn giả
- 2.từ thiện giả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!