假的
jiǎde
[ㄐㄧㄚˇ ㄉㄜ˙]
GIẢ ĐÍCH

例句Câu ví dụ
- 1
真的假的?
zhēnde jiǎde?
Thật không?
- 2
謠言是假的。
yáoyán shì jiǎde。
Những tin đồn là sai
- 3
這個是假的嗎?
zhège shì jiǎde ma ?
Chiếc này có thật không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.