學華語Kaori Dict

假的

jiǎde

ㄐㄧㄚˇ ㄉㄜ˙

GIẢ ĐÍCH

  1. 1.giả
  2. 2.mạo
  3. 3.phỉnh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.giả tạo
  2. 5.không thật

例句Câu ví dụ

  • 1

    真的假的?

    zhēnde jiǎde?

    Thật không?

  • 2

    謠言是假的。

    yáoyán shì jiǎde。

    Những tin đồn là sai

  • 3

    這個是假的嗎?

    zhège shì jiǎde ma ?

    Chiếc này có thật không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假的 nghĩa là gì? · Kaori Dict