例句Câu ví dụ
- 1
許多國家的人說英語。
xǔduō guójiā de rén shuō Yīngyǔ。
Người ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh
- 2
這個國家的氣候很溫和。
zhège guójiā de qìhòu hěn wēnhé。
Khí hậu của nước này rất ôn hòa.
- 3
這桌子和我們家的一樣大。
zhè zhuōzi hé wǒmen jiāde yīyàng dà。
Bàn này to bằng bàn ở nhà chúng tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
