學華語Kaori Dict

家的

jiāde

ㄐㄧㄚ ㄉㄜ˙

GIA ĐÍCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多國家的人說英語。

    xǔduō guójiā de rén shuō Yīngyǔ。

    Người ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh

  • 2

    這個國家的氣候很溫和。

    zhège guójiā de qìhòu hěn wēnhé。

    Khí hậu của nước này rất ôn hòa.

  • 3

    這桌子和我們家的一樣大。

    zhè zhuōzi hé wǒmen jiāde yīyàng dà。

    Bàn này to bằng bàn ở nhà chúng tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家的 nghĩa là gì? · Kaori Dict