學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
假稱
假稱
giản thể:
假称
jiǎ
chēng
[ㄐㄧㄚˇ ㄔㄥ]
GIẢ XƯNG
1.
khai man
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
放假
fàngjià
nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ
請假
qǐngjià
xin nghỉ phép
假
jiǎ
giả
名稱
míngchēng
tên (của một sự vật)
假期
jiàqī
kỳ nghỉ
休假
xiūjià
đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ
稱為
chēngwéi
được gọi là; được biết đến như; gọi là "..."
暑假
shǔjià
kỳ nghỉ hè
逐字解
Từng chữ trong từ
假
giả, giá
sự gian dối, lừa đảo
稱
xưng, xứng
gọi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
駕乘
jiàchéng
lái (xe hơi)
假秤
jiǎchèng
cân gian (dùng để lừa khách hàng bằng cách hiển thị trọng lượng sai)
記憶技巧
Mẹo nhớ
假
GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
假称 nghĩa là gì? · Kaori Dict