- 1.giả sử
- 2.phỏng đoán
- 3.giả định
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.giả sử rằng ...
- 5.nếu
- 6.giả thuyết
- 7.suy đoán

例句Câu ví dụ
- 1
這是個假設。
zhè shì gě jiǎshè。
Đây là một giả định.
- 2
這只是個假設。
zhè zhǐshì gě jiǎshè。
Đây chỉ là một giả thiết.
- 3
您的假設是根據什麼?
nín de jiǎshè shì gēnjù shénme ?
Giả định của anh dựa trên điều gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!