學華語Kaori Dict

假設

giản thể: 假设

jiǎshè

ㄐㄧㄚˇ ㄕㄜˋ

GIẢ THIẾT

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.giả sử
  2. 2.phỏng đoán
  3. 3.giả định
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.giả sử rằng ...
  2. 5.nếu
  3. 6.giả thuyết
  4. 7.suy đoán

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是個假設。

    zhè shì gě jiǎshè。

    Đây là một giả định.

  • 2

    這只是個假設。

    zhè zhǐshì gě jiǎshè。

    Đây chỉ là một giả thiết.

  • 3

    您的假設是根據什麼?

    nín de jiǎshè shì gēnjù shénme ?

    Giả định của anh dựa trên điều gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假设 nghĩa là gì? · Kaori Dict