例句Câu ví dụ
- 1
我做不到。
wǒ zuòbùdào。
Tôi không làm được
- 2
我們做不到。
wǒmen zuòbùdào。
Chúng tôi không làm được
- 3
瑪麗說她做不到
Mǎlì shuō tā zuòbùdào
Mary nói cô không thể làm được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
