學華語Kaori Dict

做不到

zuòdào

ㄗㄨㄛˋ ㄅㄨˋ ㄉㄠˋ

TỐ BẤT ĐÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    我做不到。

    wǒ zuòbùdào。

    Tôi không làm được

  • 2

    我們做不到。

    wǒmen zuòbùdào。

    Chúng tôi không làm được

  • 3

    瑪麗說她做不到

    Mǎlì shuō tā zuòbùdào

    Mary nói cô không thể làm được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做不到 nghĩa là gì? · Kaori Dict