學華語Kaori Dict

做功

zuògōng

ㄗㄨㄛˋ ㄍㄨㄥ

TỐ CÔNG

  1. 1.diễn (trong opera)
  2. 2.diễn xuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    他正在做功課。

    tā zhèngzài zuògōng kè。

    Anh ấy đang làm bài tập

  • 2

    他忙於做功課。

    tā mángyú zuògōng kè。

    Anh ấy bận rộn với bài tập.

  • 3

    你應該現在做功課。

    nǐ yīnggāi xiànzài zuògōng kè。

    Nên làm bài tập ngay bây giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做功 nghĩa là gì? · Kaori Dict