例句Câu ví dụ
- 1
他正在做功課。
tā zhèngzài zuògōng kè。
Anh ấy đang làm bài tập
- 2
他忙於做功課。
tā mángyú zuògōng kè。
Anh ấy bận rộn với bài tập.
- 3
你應該現在做功課。
nǐ yīnggāi xiànzài zuògōng kè。
Nên làm bài tập ngay bây giờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
