例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在圖書館做工。
Tāngmǔ zài túshūguǎn zuògōng。
Tom làm việc ở thư viện
- 2
你看這兩件做工要比那些講究。
nǐ kàn zhè liǎng jiàn zuògōng yào bǐ nàxiē jiǎngjiu。
Anh thấy hai món này được làm tinh tế hơn những món kia
- 3
湯姆在本地超市做工。
Tāngmǔ zài běndì chāoshì zuògōng。
Tom làm việc tại siêu thị địa phương.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
