學華語Kaori Dict

做工

zuògōng

ㄗㄨㄛˋ ㄍㄨㄥ

TỐ CÔNG

TOCFL 7
  1. 1.làm việc chân tay
  2. 2.lao động
  3. 3.thủ công

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在圖書館做工。

    Tāngmǔ zài túshūguǎn zuògōng。

    Tom làm việc ở thư viện

  • 2

    你看這兩件做工要比那些講究。

    nǐ kàn zhè liǎng jiàn zuògōng yào bǐ nàxiē jiǎngjiu。

    Anh thấy hai món này được làm tinh tế hơn những món kia

  • 3

    湯姆在本地超市做工。

    Tāngmǔ zài běndì chāoshì zuògōng。

    Tom làm việc tại siêu thị địa phương.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做工 nghĩa là gì? · Kaori Dict