做生日
zuòshēngrì
[ㄗㄨㄛˋ ㄕㄥ ㄖˋ]
TỐ SINH NHẬT
- 1.tổ chức sinh nhật
- 2.mở tiệc sinh nhật

例句Câu ví dụ
- 1
媽媽正在做生日蛋糕給我。
māma zhèngzài zuòshēngrì dàngāo gěi wǒ。
Mẹ đang làm bánh sinh nhật cho tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.