學華語Kaori Dict

做自己

zuò

ㄗㄨㄛˋ ㄗˋ ㄐㄧˇ

TỐ TỰ KỶ

例句Câu ví dụ

  • 1

    做自己就好。

    zuòzìjǐ jiù hǎo。

    Hãy là chính mình

  • 2

    她總是讓自己的小孩做自己想做的事。

    tā zǒngshì ràng zìjǐ de xiǎohái zuòzìjǐ xiǎng zuò de shì。

    Cô ấy luôn để con cái mình làm những điều chúng muốn

  • 3

    我喜歡做自己的老板。

    wǒ xǐhuan zuòzìjǐ de lǎobǎn。

    Tôi thích làm chủ của chính mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做自己 nghĩa là gì? · Kaori Dict