例句Câu ví dụ
- 1
做自己就好。
zuòzìjǐ jiù hǎo。
Hãy là chính mình
- 2
她總是讓自己的小孩做自己想做的事。
tā zǒngshì ràng zìjǐ de xiǎohái zuòzìjǐ xiǎng zuò de shì。
Cô ấy luôn để con cái mình làm những điều chúng muốn
- 3
我喜歡做自己的老板。
wǒ xǐhuan zuòzìjǐ de lǎobǎn。
Tôi thích làm chủ của chính mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 己KỶ (己) – bản thân: Sợi dây mềm tự cuộn quanh chính nó — tự soi tự sửa, bản thân MÌNH, ích KỶ là chỉ biết mình.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
