停靠站
tíngkàozhàn
[ㄊㄧㄥˊ ㄎㄠˋ ㄓㄢˋ]
ĐÌNH KHÁO TRẠM
- 1.điểm dừng xe buýt hoặc xe điện
- 2.dừng trung gian (trên tuyến đường tàu, máy bay, v.v.)
- 3.cảng ghé qua
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dừng chân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.