健美操
jiànměicāo
[ㄐㄧㄢˋ ㄇㄟˇ ㄘㄠ]
KIỆN MỸ THAO
- 1.aerobic
- 2.nhảy aerobic (hoạt động thể dục ở trường)

例句Câu ví dụ
- 1
她每星期去作一次健美操。
tā měi xīngqī qù zuò yīcì jiànměicāo。
Cô ấy mỗi tuần đi tập thể dục một lần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 健KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.