學華語Kaori Dict

健美操

jiànměicāo

ㄐㄧㄢˋ ㄇㄟˇ ㄘㄠ

KIỆN MỸ THAO

  1. 1.aerobic
  2. 2.nhảy aerobic (hoạt động thể dục ở trường)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她每星期去作一次健美操。

    tā měi xīngqī qù zuò yīcì jiànměicāo。

    Cô ấy mỗi tuần đi tập thể dục một lần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健美操 nghĩa là gì? · Kaori Dict