學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
偷排
偷排
tōu
pái
[ㄊㄡ ㄆㄞˊ]
THÂU BÀI
1.
xả thải trái phép
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
排隊
páiduì
xếp hàng
排
pái
một hàng
排球
páiqiú
bóng chuyền
安排
ānpái
sắp xếp
排名
páimíng
xếp hạng (1, 2 v.v.)
偷
tōu
trộm
排列
páiliè
sắp xếp theo thứ tự
偷偷
tōutōu
một cách lén lút
逐字解
Từng chữ trong từ
偷
thâu
trộm cắp
排
bài
hàng, dãy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
偷拍
tōupāi
chụp ảnh người khác mà không được phép hoặc không cho họ biết
投拍
tóupāi
bắt đầu quay (phim)
頭牌
tóupái
bảng tên công bố diễn viên chính trong một vở kịch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
偷排 nghĩa là gì? · Kaori Dict