投拍
tóupāi
[ㄊㄡˊ ㄆㄞ]
ĐẦU PHÁCH
- 1.bắt đầu quay (phim)
- 2.đầu tư vào (bộ phim)
- 3.đưa (gì đó) ra đấu giá

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.