學華語Kaori Dict

偷香竊玉

giản thể: 偷香窃玉

tōuxiāngqiè

ㄊㄡ ㄒㄧㄤ ㄑㄧㄝˋ ㄩˋ

THÂU HƯƠNG THIẾT NGỌC

  1. 1.nghĩa đen: trộm hương, lấy ngọc (thành ngữ); tán tỉnh lăng nhăng
  2. 2.quan hệ tình dục bí mật phi pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偷香竊玉 nghĩa là gì? · Kaori Dict