學華語Kaori Dict

傑夫

giản thể: 杰夫

Jié

ㄐㄧㄝˊ ㄈㄨ

KIỆT PHU

  1. 1.Jeff hoặc Geoff (tên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    傑夫找了三個月以後才找到了一份工作。

    Jiéfū zhǎo le sān gě yuè yǐhòu cái zhǎodào le yī fèn gōngzuò。

    Jeff đã tìm kiếm trong ba tháng trước khi tìm được một công việc.

  • 2

    傑夫似乎知道她是誰。

    Jiéfū sìhū zhīdào tā shì shéi。

    Jeff dường như biết cô ấy là ai

  • 3

    似乎傑夫知道她在哪兒。

    sìhū Jiéfū zhīdào tā zài nǎr。

    Dường như Jeff biết cô ấy ở đâu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傑夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict