學華語Kaori Dict

儲值卡

giản thể: 储值卡

chǔzhí

ㄔㄨˇ ㄓˊ ㄎㄚˇ

TRỮ TRỊ CA

  1. 1.thẻ giá trị lưu trữ; thẻ trả trước (điện thoại, giao thông v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

储值卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict