學華語Kaori Dict

儲蓄帳戶

giản thể: 储蓄帐户

chǔzhàng

ㄔㄨˇ ㄒㄩˋ ㄓㄤˋ ㄏㄨˋ

TRỮ SÚC TRƯỚNG HỘ

  1. 1.tài khoản tiết kiệm (trong ngân hàng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想開個儲蓄帳戶。

    wǒ xiǎngkāi gě chǔxùzhànghù。

    Tôi muốn mở một tài khoản tiết kiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

储蓄帐户 nghĩa là gì? · Kaori Dict