學華語Kaori Dict

傳球

giản thể: 传球

chuánqiú

ㄔㄨㄢˊ ㄑㄧㄡˊ

TRUYỀN CẦU

  1. 1.(thể thao) chuyền bóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    謝菲爾德星期三隊在踢他們習慣的長傳球。

    xiè Fēi Ěrdé Xīngqīsān duì zài tī tāmen xíguàn de cháng chuánqiú。

    Đội Sheffield Wednesday đang thi đấu theo lối chơi quen thuộc của họ

  • 2

    西班牙隊像往常一樣炫耀他們一腳傳球的球技。

    Xībānyá duì xiàng wǎngcháng yīyàng xuànyào tāmen yī jiǎo chuánqiú de qiú jì。

    Đội Tây Ban Nha như thường lệ đã thể hiện kỹ thuật chuyền bóng một chạm của họ.

  • 3

    弗蘭克·蘭帕德傳球給貝克漢姆,貝克漢姆射門,球進了!

    Fúlánkè · Lán pà dé chuánqiú gěi Bèikèhànmǔ, Bèikèhànmǔ shèmén, qiú jìn le!

    Frank Lampard chuyền bóng cho Beckham, Beckham sút bóng và ghi bàn!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傳球 nghĩa là gì? · Kaori Dict