像片簿
xiàngpiànbù
[ㄒㄧㄤˋ ㄆㄧㄢˋ ㄅㄨˋ]
TƯỢNG PHIẾN BẠ
- 1.album
- 2.album ảnh
- 3.sổ phác thảo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 像TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.