僧帽水母
sēngmàoshuǐmǔ
[ㄙㄥ ㄇㄠˋ ㄕㄨㄟˇ ㄇㄨˇ]
TĂNG MẠO THUỶ MẪU
- 1.(động vật học) sứa chiến binh Bồ Đào Nha (Physalia physalis)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.