學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
價值增殖
價值增殖
giản thể:
价值增殖
jià
zhí
zēng
zhí
[ㄐㄧㄚˋ ㄓˊ ㄗㄥ ㄓˊ]
GIÁ TRỊ TĂNG THỰC
1.
tăng thêm giá trị
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
增加
zēngjiā
tăng; tăng thêm
價值
jiàzhí
giá trị
值得
zhíde
đáng
價格
jiàgé
giá
價錢
jiàqian
giá cả
評價
píngjià
đánh giá
增長
zēngzhǎng
tăng trưởng
值
zhí
giá trị
逐字解
Từng chữ trong từ
價
giá, giới
giá, giá trị
值
trị
giá trị
增
tăng
tăng lên
殖
thực
殖: sinh sản, đẻ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
價值增殖 nghĩa là gì? · Kaori Dict