學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
儀
儀
giản thể:
仪
yí
[ㄧˊ]
NGHI
1.
thiết bị
2.
nghi thức
3.
diện mạo
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
món quà
5.
lễ nghi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
儀器
yíqì
dụng cụ; thiết bị
儀式
yíshì
nghi thức
禮儀
lǐyí
phép tắc
儀表
yíbiǎo
diện mạo
儀容
yíróng
diện mạo
儀態
yítài
dáng vẻ
心儀
xīnyí
ngưỡng mộ
儀仗
yízhàng
vũ khí nghi lễ
逐字解
Từng chữ trong từ
儀
nghi
lễ nghi, lễ vật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
一
yī
một
已
yǐ
đã
以
yǐ
sử dụng
億
yì
100 triệu
乙
yǐ
đứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
移
yí
di chuyển
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
儀 nghĩa là gì? · Kaori Dict