學華語Kaori Dict

兒童樂園

giản thể: 儿童乐园

értóngyuán

ㄦˊ ㄊㄨㄥˊ ㄌㄜˋ ㄩㄢˊ

NHÂN ĐỒNG LẠC VIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    比如說,小區健身房、兒童樂園、圖書館等有嗎?

    bǐrúshuō, xiǎoqū jiànshēnfáng、 értónglèyuán、 túshūguǎn děng yǒu ma?

    Ví dụ như có phòng gym, công viên trẻ em, thư viện trong khu dân cư không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

儿童乐园 nghĩa là gì? · Kaori Dict