- 1.bịt tai không nghe (thành ngữ); làm ngơ

例句Câu ví dụ
- 1
他對我的話充耳不聞。
tā duì wǒ dehuà chōngěrbùwén。
Anh ấy không nghe gì tôi nói
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.