學華語Kaori Dict

充耳不聞

giản thể: 充耳不闻

chōngěrwén

ㄔㄨㄥ ㄦˇ ㄅㄨˋ ㄨㄣˊ

SUNG NHĨ BẤT VĂN

TOCFL 7
  1. 1.bịt tai không nghe (thành ngữ); làm ngơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他對我的話充耳不聞。

    tā duì wǒ dehuà chōngěrbùwén。

    Anh ấy không nghe gì tôi nói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

充耳不闻 nghĩa là gì? · Kaori Dict