學華語Kaori Dict

兇相畢露

giản thể: 凶相毕露

xiōngxiàng

ㄒㄩㄥ ㄒㄧㄤˋ ㄅㄧˋ ㄌㄨˋ

HUNG TƯỚNG TẤT LỘ

  1. 1.lộ rõ vẻ hung ác (thành ngữ); nét hung tợn lộ ra
  2. 2.phô bày nanh vuốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兇相畢露 nghĩa là gì? · Kaori Dict