先天不足
xiāntiānbùzú
[ㄒㄧㄢ ㄊㄧㄢ ㄅㄨˋ ㄗㄨˊ]
TIÊN THIÊN BẤT TÚC
- 1.bị thiếu hụt bẩm sinh; có nhược điểm vốn có

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.