先走一步
xiānzǒuyībù
[ㄒㄧㄢ ㄗㄡˇ ㄧ ㄅㄨˋ]
TIÊN TẨU NHẤT BỘ
- 1.rời đi trước (cách nói lịch sự để cáo lui)
- 2.(uyển ngữ) qua đời trước; mất trước (ví dụ: trước bạn đời)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.