光宗耀祖
guāngzōngyàozǔ
[ㄍㄨㄤ ㄗㄨㄥ ㄧㄠˋ ㄗㄨˇ]
QUANG TÔNG DIỆU TỔ
- 1.làm rạng danh tổ tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
[ㄍㄨㄤ ㄗㄨㄥ ㄧㄠˋ ㄗㄨˇ]
QUANG TÔNG DIỆU TỔ
