學華語Kaori Dict

光棍節

giản thể: 光棍节

Guānggùnjié

ㄍㄨㄤ ㄍㄨㄣˋ ㄐㄧㄝˊ

QUANG CÔN TIẾT

  1. 1.Ngày Lễ Độc Thân (11 tháng 11), ban đầu là ngày cho người độc thân, nhưng nay cũng là ngày mua sắm lớn nhất thế giới hằng năm

例句Câu ví dụ

  • 1

    在中國十一月十一號是光棍節。

    zài Zhōngguó Shíyīyuè ShíYī hào shì Guānggùnjié。

    Ngày 11 tháng 11 ở Trung Quốc là ngày của người độc thân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光棍节 nghĩa là gì? · Kaori Dict