學華語Kaori Dict

光鹵石

giản thể: 光卤石

guāngshí

ㄍㄨㄤ ㄌㄨˇ ㄕˊ

QUANG LỖ THẠCH

  1. 1.khoáng carnalit (khoáng chất clorua kali magie ngậm nước)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • LỖ (鹵) – muối; kho: Ruộng muối trong khung vuông, hạt muối lấm tấm bên trong — nước muối LỖ vị kho trứng, đậu hũ thơm lừng Đài Loan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光鹵石 nghĩa là gì? · Kaori Dict