學華語Kaori Dict

克婁巴特拉

giản thể: 克娄巴特拉

lóu

ㄎㄜˋ ㄌㄡˊ ㄅㄚ ㄊㄜˋ ㄌㄚ

KHẮC LÂU BA ĐẶC LẠP

  1. 1.Cleopatra (tên gọi)
  2. 2.Cleopatra VII Thea Philopator (69-30 TCN), pharaon Ai Cập cuối cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

克婁巴特拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict