克格勃
Kègébó
[ㄎㄜˋ ㄍㄜˊ ㄅㄛˊ]
KHẮC CÁCH BỘT
- 1.KGB (cảnh sát mật Liên Xô)
- 2.thành viên KGB

例句Câu ví dụ
- 1
有時候外婆比克格勃還危險。
yǒushíhou wàipó bǐ Kègébó hái wēixiǎn。
Đôi khi bà nội nguy hiểm hơn cả KGB
[ㄎㄜˋ ㄍㄜˊ ㄅㄛˊ]
KHẮC CÁCH BỘT

有時候外婆比克格勃還危險。
yǒushíhou wàipó bǐ Kègébó hái wēixiǎn。
Đôi khi bà nội nguy hiểm hơn cả KGB