- 1.Klein hoặc Kline (tên)
- 2.Felix Klein (1849-1925), nhà toán học người Đức

例句Câu ví dụ
- 1
我是克萊因醫生介紹的。
wǒ shì Kèláiyīn yīshēng jièshào de。
Tôi được bác sĩ Klein giới thiệu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.