學華語Kaori Dict

免不了

miǎnliǎo

ㄇㄧㄢˇ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄠˇ

MIỄN BẤT LIỄU

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.không thể tránh được
  2. 2.không thể tránh khỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    發生這事是免不了的。

    fāshēng zhè shì shì miǎnbùliǎo de。

    Việc này là không thể tránh khỏi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

免不了 nghĩa là gì? · Kaori Dict