免不了
miǎnbùliǎo
[ㄇㄧㄢˇ ㄅㄨˋ ㄌㄧㄠˇ]
MIỄN BẤT LIỄU
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.không thể tránh được
- 2.không thể tránh khỏi

例句Câu ví dụ
- 1
發生這事是免不了的。
fāshēng zhè shì shì miǎnbùliǎo de。
Việc này là không thể tránh khỏi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!